Kaori Dict

派閥抗争

はばつこうそう

habatsukousou

Âm Hán-Việt: PHÁI PHIỆT KHÁNG TRANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.factional infighting (conflict); antagonism between factions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

派閥抗争 (はばつこうそう) — factional infighting (conflict); antagonism between factions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict