Kaori Dict

一坪運動

ひとつぼうんどう

hitotsuboundou

Âm Hán-Việt: NHẤT BÌNH VẬN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.campaign to prevent a public construction work by acquiring a minuscule tract of land

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一坪運動 (ひとつぼうんどう) — campaign to prevent a public construction work by acquiring a minuscule tract of land | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict