Kaori Dict

伏竜鳳雛

ふくりょうほうすう

fukuryouhousuu

Âm Hán-Việt: PHỤC LONG PHƯỢNG SỒ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.gifted young person who shows much promise; unrecognized genius; great person whose talent is hidden under a bushel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伏竜鳳雛 (ふくりょうほうすう) — gifted young person who shows much promise; unrecognized genius; great person whose talent is hidden under a bushel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict