Kaori Dict

泡沫景気

ほうまつけいき

houmatsukeiki

Âm Hán-Việt: PHAO MẠT CẢNH KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bubble boom; ephemeral boom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡沫景気 (ほうまつけいき) — bubble boom; ephemeral boom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict