Kaori Dict

泡沫夢幻

ほうまつむげん

houmatsumugen

Âm Hán-Việt: PHAO MẠT MỘNG HUYỄN

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.transient; ephemeral; fleeting; evanescent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡沫夢幻 (ほうまつむげん) — transient; ephemeral; fleeting; evanescent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict