Kaori Dict

幸先

さいさき

saisaki

Âm Hán-Việt: HẠNH TIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sign (of things to come)

  2. danh từ

    2.good omen; good sign

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Well begun is half done.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幸先 (さいさき) — sign (of things to come) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict