Kaori Dict

頻る

しきる

shikiru

Nghĩa

  1. hậu tốđộng từ nhóm 1, đuôi るthường viết bằng kana

    1.to do ... incessantly; to do ... hard

    after the -masu stem of a verb

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từcổ

    2.to happen repeatedly; to happen over and over again

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Recently we have had several disasters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頻る (しきる) — to do ... incessantly; to do ... hard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict