Kaori Dict

重量トン

じゅうりょうトン

juuryouton

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deadweight ton; deadweight tonnage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The canal can accommodate ships as large as 150,000 dead weight tons.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重量トン (じゅうりょうトン) — deadweight ton; deadweight tonnage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict