Kaori Dict

実機

じっき

jikki

Âm Hán-Việt: THỰC CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.real machine (as opposed to a model or simulation); actual machine; actual device

  2. danh từ

    2.real aeroplane; actual aircraft

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実機 (じっき) — real machine (as opposed to a model or simulation); actual machine; actual device | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict