Kaori Dict

亀の子たわし

かめのこたわし

kamenokotawashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tortoise-shaped scrubbing brush (from company name)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亀の子たわし (かめのこたわし) — tortoise-shaped scrubbing brush (from company name) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict