匂い立つ
においたつ
nioitatsu
Cách viết khác: 匂いたつ
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ
1.to be fragrant; to give out a smell; to be enveloped in a smell
- động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ
2.to be radiant; to be attractive
においたつ
nioitatsu
Cách viết khác: 匂いたつ
1.to be fragrant; to give out a smell; to be enveloped in a smell
2.to be radiant; to be attractive