蹴り上げる
けりあげる
keriageru
Cách viết khác: 蹴りあげる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to kick into the air; to kick up
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to kick from below
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 時々、自分のけつを思いきり蹴りあげてやりたくなる。
Sometimes I feel like kicking my own rump.