Kaori Dict

蹴り上げる

けりあげる

keriageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to kick into the air; to kick up

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to kick from below

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sometimes I feel like kicking my own rump.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹴り上げる (けりあげる) — to kick into the air; to kick up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict