Kaori Dict

枚組

まいぐみ

maigumi

Âm Hán-Việt: MAI TỔ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. lượng từ

    1.counter for collections or assemblies of flat objects (e.g. CDs, DVDs, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枚組 (まいぐみ) — counter for collections or assemblies of flat objects (e.g. CDs, DVDs, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict