Kaori Dict

拾い歩き

ひろいあるき

hiroiaruki

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.(a) wander; amble

  2. danh từ

    2.walking on the good part of a street (to avoid puddles, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拾い歩き (ひろいあるき) — (a) wander; amble | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict