Kaori Dict

謝る

あやまる

ayamaru

N4

JLPT N4 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.xin lỗi; hối lỗi
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtự động từ

    1.to apologize (apologise)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtự động từdated term

    2.to refuse; to decline

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từdated term

    3.to be unable to bear; to be defeated (by); to be at a loss; to be stumped (by)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã xin lỗi.

    I apologized.

  • Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi.

    It's too late to apologize now.

  • Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.

    I don't see any reason why I have to apologize.

  • Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.

    I don't see any reason why I have to apologize.

  • Tom đã gọi điện thoại để xin lỗi Mary, nhưng khi gọi thì cô ấy đã cúp máy.

    Tom called Mary to apologize to her, but she hung up on him.

  • I must make an apology to her.

  • Apologize.

  • Why not apologize?

  • Did you apologize to him?

  • Don't apologize.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謝る (あやまる) — xin lỗi; hối lỗi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict