Kaori Dict

誤る

あやまる

ayamaru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.sai; phạm lỗi; sai lầm
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to make a mistake (in); to commit an error; to do incorrectly; to err

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be wrong; to be incorrect; to be false; to be mistaken

    as 誤った or 誤っている

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to mislead; to misguide; to lead astray

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He erred in his judgement.

  • Don't mislead me.

  • The war resulted from a mistaken policy.

  • Curiosity killed the cat.

  • He that talks much, errs much.

  • They must have made a mistake.

  • Tom was arrested by mistake.

  • One step further, and you will fall into an abyss.

  • An innocent man was arrested by mistake.

  • Her kindness was misunderstood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤る (あやまる) — sai; phạm lỗi; sai lầm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict