Kaori Dict

無派閥

むはばつ

muhabatsu

Âm Hán-Việt: VÔ PHÁI PHIỆT

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.belonging to no (political) faction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無派閥 (むはばつ) — belonging to no (political) faction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict