Kaori Dict

大枠

おおわく

oowaku

Âm Hán-Việt: ĐẠI KHUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.general framework; broad outline; rough idea

  2. phó từ

    2.generally; broadly; in broad terms; roughly speaking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大枠 (おおわく) — general framework; broad outline; rough idea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict