Kaori Dict

癒し系

いやしけい

iyashikei

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.healing-type; comforting; calming; therapeutic; soothing; relaxing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I often listen to soothing music in order to relax.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癒し系 (いやしけい) — healing-type; comforting; calming; therapeutic; soothing; relaxing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict