赤狼
あかおおかみ
akaookami
Âm Hán-Việt: XÍCH LANG
Cách đọc khác: アカオオカミ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.dhole (Cuon alpinus)
- danh từthường viết bằng kana
2.red wolf (Canis rufus)
あかおおかみ
akaookami
Âm Hán-Việt: XÍCH LANG
Cách đọc khác: アカオオカミ
1.dhole (Cuon alpinus)
2.red wolf (Canis rufus)