蝦夷狼
えぞおおかみ
ezoookami
Âm Hán-Việt: HÀ DI LANG
Cách đọc khác: エゾオオカミ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Hokkaido wolf (Canis lupus hattai, extinct)
えぞおおかみ
ezoookami
Âm Hán-Việt: HÀ DI LANG
Cách đọc khác: エゾオオカミ
1.Hokkaido wolf (Canis lupus hattai, extinct)