Kaori Dict

幻妖

げんよう

gen'you

Âm Hán-Việt: HUYỄN YÊU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.confusing people

  2. danh từdanh từ + する

    2.magic

  3. danh từdanh từ + する

    3.ghost, monster, etc., the true identity of which is unknown

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幻妖 (げんよう) — confusing people | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict