Kaori Dict

減容

げんよう

gen'you

Âm Hán-Việt: GIẢM DUNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.volume reduction; reducing volume

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減容 (げんよう) — volume reduction; reducing volume | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict