Kaori Dict

衒耀

げんよう

gen'you

Âm Hán-Việt: HUYỄN DIỆU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.false glitter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衒耀 (げんよう) — false glitter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict