Kaori Dict

耀

Diệu

shine · sparkle · gleam · twinkle

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
20
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2253 / 2.501
Bộ thủ
bộ 124
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yao4, yue4
Tiếng Hàn

shine · sparkle · gleam · twinkle

Từ chứa chữ này · dễ trước

かがやくkagayaku

tỏa sáng

N3
かがやかしいkagayakashii

rực rỡ; huy hoàng; lấp lánh; đầy triển vọng

thông dụng
かがやきkagayaki

ánh sáng; rực rỡ; lấp lánh

thông dụng
えいようeiyouVINH DIỆU

enluxury; splendour; splendor; prosperity

かがやかすkagayakasu

ento light up; to brighten

こくようせきkokuyousekiHẮC DIỆU THẠCH

enobsidian

げんようgen'youHUYỄN DIỆU

enfalse glitter

えいようえいがeiyoueigaVINH DIỆU VINH HOA

enwealth, prosperity, and arrogant splendor (splendour); (living sumptuously) intoxicated by wealth and power; luxury

こうようkouyouQUANG DIỆU

enshining; glittering

かがようkagayou

ento shimmer; to sparkle

せんようでんsen'youdenTUYÊN DIỆU ĐIỆN

enladies' pavilion (of the inner Heian Palace)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耀 (Diệu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict