土耳古
トルコ
toruko
thông dụng
Âm Hán-Việt: THỔ NHĨ CỔ
Cách viết khác: 土耳其
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Turkey; Türkiye
- danh từviết tắtthường viết bằng kana
2.turquoise
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私はトルコ語を話しません。
Tôi không biết nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
I can't speak Turkish.
- かつてサルタンが今日のトルコを統治していた。
Once the Sultan ruled over what today is Turkey.
- 私はトルコ人です。
I'm Turkish.
- トルコ語が話せません。
I can't speak Turkish.
- トルコに住んでいますか?
Do you live in Turkey?
- トルコ語を習ってるんだ。
I am learning Turkish.
- 彼女はトルコ人の彼がいる。
She's got a Turkish boyfriend.
- 私はトルコ語を学んでいます。
I am learning Turkish.
- 明日はトルコに行って来ます。
I'm off to Turkey tomorrow.
- アンカラはトルコの首都です。
Ankara is the capital of Turkey.