赤酸塊
あかすぐり
akasuguri
Âm Hán-Việt: XÍCH TOAN KHỐI
Cách viết khác: 赤すぐり・赤スグリ · Cách đọc khác: あかスグリ・アカスグリ
意味Nghĩa
- danh từ
1.redcurrant (Ribes rubrum); red currant
あかすぐり
akasuguri
Âm Hán-Việt: XÍCH TOAN KHỐI
Cách viết khác: 赤すぐり・赤スグリ · Cách đọc khác: あかスグリ・アカスグリ
1.redcurrant (Ribes rubrum); red currant