房酸塊
ふさすぐり
fusasuguri
Âm Hán-Việt: PHÒNG TOAN KHỐI
Cách viết khác: 房すぐり・房スグリ · Cách đọc khác: ふさスグリ・フサスグリ
意味Nghĩa
- danh từ
1.cultivated currant (Ribes altissimum)
ふさすぐり
fusasuguri
Âm Hán-Việt: PHÒNG TOAN KHỐI
Cách viết khác: 房すぐり・房スグリ · Cách đọc khác: ふさスグリ・フサスグリ
1.cultivated currant (Ribes altissimum)