Kaori Dict

依代

よりしろ

yorishiro

Âm Hán-Việt: Y ĐẠI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.object representative of a divine spirit; object to which a spirit is drawn or summoned; object or animal occupied by a kami

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

依代 (よりしろ) — object representative of a divine spirit; object to which a spirit is drawn or summoned; object or animal occupied by a kami | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict