Kaori Dict

場繋ぎ

ばつなぎ

batsunagi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.filling in (e.g. between speakers at a meeting, acts at a show); material used to fill in (between speeches at a meeting, etc.); anecdote

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

場繋ぎ (ばつなぎ) — filling in (e.g. between speakers at a meeting, acts at a show); material used to fill in (between speeches at a meeting, etc.); anecdote | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict