Kaori Dict

石牢

いしろう

ishirou

Âm Hán-Việt: THẠCH LAO

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.jail made by placing bars across a cave entrance; cave prison

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石牢 (いしろう) — jail made by placing bars across a cave entrance; cave prison | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict