上溝桜
うわみずざくら
uwamizuzakura
Âm Hán-Việt: THƯỢNG CÂU TÍ
Cách viết khác: 上不見桜 · Cách đọc khác: うわみぞざくら・ウワミズザクラ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Japanese bird cherry (Prunus grayana); Gray's bird cherry; Gray's chokecherry
うわみずざくら
uwamizuzakura
Âm Hán-Việt: THƯỢNG CÂU TÍ
Cách viết khác: 上不見桜 · Cách đọc khác: うわみぞざくら・ウワミズザクラ
1.Japanese bird cherry (Prunus grayana); Gray's bird cherry; Gray's chokecherry