揺蕩う
たゆたう
tayutau
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kana
1.to sway to and fro; to drift about; to flutter; to flicker
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kana
2.to be fickle; to be irresolute; to vacillate; to waver