Kaori Dict

揺蕩う

たゆたう

tayutau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kana

    1.to sway to and fro; to drift about; to flutter; to flicker

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kana

    2.to be fickle; to be irresolute; to vacillate; to waver

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揺蕩う (たゆたう) — to sway to and fro; to drift about; to flutter; to flicker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict