Kaori Dict

蚊帳の外

かやのそと

kayanosoto

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.being excluded; being ignored; being kept in the dark (about); being kept out of the loop; outside the mosquito net

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蚊帳の外 (かやのそと) — being excluded; being ignored; being kept in the dark (about); being kept out of the loop; outside the mosquito net | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict