Kaori Dict

手のひらを返す

てのひらをかえす

tenohirawokaesu

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữ

    1.to flip-flop; to do an about-face; to flip over one's hand

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữ

    2.to do something easy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手のひらを返す (てのひらをかえす) — to flip-flop; to do an about-face; to flip over one's hand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict