手のひらを返す
てのひらをかえす
tenohirawokaesu
Cách viết khác: 手の平を返す・掌を返す · Cách đọc khác: たなごころをかえす・しょうをかえす
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữ
1.to flip-flop; to do an about-face; to flip over one's hand
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữ
2.to do something easy