Kaori Dict

食い繋ぐ

くいつなぐ

kuitsunagu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    1.to ration out and survive on (some food)

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    2.to eke out a living

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食い繋ぐ (くいつなぐ) — to ration out and survive on (some food) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict