食い繋ぐ
くいつなぐ
kuitsunagu
Cách viết khác: 食いつなぐ
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ
1.to ration out and survive on (some food)
- động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ
2.to eke out a living
くいつなぐ
kuitsunagu
Cách viết khác: 食いつなぐ
1.to ration out and survive on (some food)
2.to eke out a living