Kaori Dict

拓く

ひらく

hiraku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to open (e.g. path); to clear (the way); to break up (e.g. land)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Rangers lead the way.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拓く (ひらく) — to open (e.g. path); to clear (the way); to break up (e.g. land) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict