Kaori Dict

希伯来

ヘブライ

heburai

Âm Hán-Việt: HY BÁ LAI

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Hebrew

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hebrew is my native language.

  • I don't speak Hebrew.

  • My brother is a Hebrew teacher.

  • How do you say 'a cat' in Hebrew?

  • I want to study Hebrew.

  • I am obsessed with learning Hebrew.

  • Israelites speak Hebrew.

  • My brother is a Hebrew teacher.

  • Arabic is similar to Hebrew.

  • Arabic is similar to Hebrew.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

希伯来 (ヘブライ) — Hebrew | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict