Kaori Dict

苧環

おだまき

odamaki

Âm Hán-Việt: TRỮ HOÀN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.fan columbine (Aquilegia flabellata)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.hemp yarn wound into a hollow ball

  3. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    3.egg custard dish on a base of udon noodles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苧環 (おだまき) — fan columbine (Aquilegia flabellata) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict