Kaori Dict

Trữ

hemp · flax

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhu4, ning2
Tiếng Hàn

hemp · flax

Từ chứa chữ này · dễ trước

あさasaMA

cây gai; sợi gai

N1
おがらogaraMA CÁN

enhemp reed; hemp stalk

おだまきodamakiTRỮ HOÀN

enfan columbine (Aquilegia flabellata) · hemp yarn wound into a hollow ball

からむしkaramushiTRỮ

enramie (Boehmeria nivea var. nipononivea)

あおそaosoTHANH MA

enramie fibre (fiber)

おのみonomiMA THỰC

enhemp seed

おだまきむしodamakimushi

enodamaki mushi; egg custard dish on a base of udon noodles

あさおasaoMA TRỮ

enhemp thread

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苧 (Trữ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict