Kaori Dict

呆れてものが言えない

あきれてものがいえない

akiretemonogaienai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.astonished beyond words; speechless out of shock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The way that woman goes on with men shocks me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呆れてものが言えない (あきれてものがいえない) — astonished beyond words; speechless out of shock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict