Kaori Dict

男癖

おとこぐせ

otokoguse

Âm Hán-Việt: NAM PHÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.interest in men; itch for men

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The way that woman goes on with men shocks me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男癖 (おとこぐせ) — interest in men; itch for men | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict