Kaori Dict

お花畑

おはなばたけ

ohanabatake

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.field of flowers; flower garden; flower bed

  2. danh từ

    2.field of alpine flowers

  3. danh từkhẩu ngữmiệt thị

    3.fantasy; delusion; having one's head in the clouds

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お花畑 (おはなばたけ) — field of flowers; flower garden; flower bed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict