Kaori Dict

可算

かさん

kasan

Âm Hán-Việt: KHẢ TOÁN

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từgrammar

    1.countable (of a noun)

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từmathematics

    2.countable (of a set); enumerable; denumerable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Write two expressions that are followed by either count or non-count nouns in conversation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可算 (かさん) — countable (of a noun) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict