Kaori Dict

庇い立て

かばいだて

kabaidate

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.protecting (someone); defending; standing up for

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What now, you wretch? You thinking of protecting her?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庇い立て (かばいだて) — protecting (someone); defending; standing up for | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict