Kaori Dict

彫りの深い

ほりのふかい

horinofukai

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.finely chiseled (features)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was a girl with finely chiseled features.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彫りの深い (ほりのふかい) — finely chiseled (features) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict