鞭打ち
むちうち
muchiuchi
Cách viết khác: むち打ち・鞭ち
意味Nghĩa
- danh từ
1.whipping; beating with a whip
- danh từviết tắt
2.whiplash
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- シンガポールでは罪人を鞭打ちで処罰する。
Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.
むちうち
muchiuchi
Cách viết khác: むち打ち・鞭ち
1.whipping; beating with a whip
2.whiplash
Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.