Kaori Dict

満ち溢れる

みちあふれる

michiafureru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be full of (e.g. adventure, youth, energy); to be overflowing with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was brimming over with hope.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満ち溢れる (みちあふれる) — to be full of (e.g. adventure, youth, energy); to be overflowing with | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict