吠え付く
ほえつく
hoetsuku
Cách viết khác: 吠えつく
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ
1.to bark at and chase
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あなたの犬はいつも私に向かってほえつく。
Your dog always barks at me.
ほえつく
hoetsuku
Cách viết khác: 吠えつく
1.to bark at and chase
Your dog always barks at me.