Kaori Dict

玄人はだし

くろうとはだし

kuroutohadashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.outdoing a professional; putting an expert to shame

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His karaoke voice would put a professional to shame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玄人はだし (くろうとはだし) — outdoing a professional; putting an expert to shame | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict